DỊCH VỤ XÉT NGHIỆM

Dưới đây là danh mục các xét nghiệm LABONA đang thực hiện;

(*) Giá: x 1.000 VNĐ

STT Tên xét nghiệm

Giá(*)

Cách lấy máu Thời gian trả KQ
1 * ANA – 8 Profiles: 1040 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
2 * ENA – 6 Profiles: 780 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
3 * HCC Risk (WAKO): 1560   3 -4 ngày
4 * ROMA TEST : 370   kết quả có trong ngày
5 * Soi tươi nhuộm dịch âm đạo 50   kết quả có trong ngày
6 17-OH-Progesterone 160 Máu đông 3cc (whole blood 3cc) 3 -4 ngày
7 A.F.P 110 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
8 A.F.P (Dilute 1) 110 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
9 A.F.P (Dilute 2) 110 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
10 Acid Phosphatase 50 Máu đông 2ml kết quả có trong ngày
11 ACID URIC CLEARANCE: 25   kết quả có trong ngày
12 ACTH (affternoon) 160 EDTA 2ml  3 -4 ngày
13 ACTH (morning) 160 EDTA 2ml  3 -4 ngày
14 ACTH (morning) Roche 160 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
15 Active Renin 250 EDTA 2ml 3 -4 ngày
16 ADA (ADENOSINE DEAMINASE): 250 EDTA 2ml , Máu đông 3ml 3 -4 ngày
17 Adeno Virus IgG 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
18 Adeno Virus IgM 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
19 ADH (Anti Diuretic Hormone) 260 EDTA 2ml 3 -4 ngày
20 Adiponectin 325 Máu đông 2ml (whole blood 2ml) 3 -4 ngày
21 Adrenalin/Blood 260 EDTA 2ml 3 -4 ngày
22 AFP L3 + AFP Profile 365 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
23 ALA/Urine 130 Nước tiểu 24h, Nước tiểu (Random urine) 3 -4 ngày
24 ALA/Urine 24h 130 Bình cate 24h (24h cate container) 3 -4 ngày
25 AlaTOP Allergy Screen (IgE Spec.) 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
26 Albumin 20 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
27 Albumin/Urine 20 Nước tiểu (random urine) kết quả có trong ngày
28 Aldosterone: 250 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
29 Alk Phosphatase 50 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
30 Alpha 1 Antitrypsine 70 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
31 Alpha 2 – macrolobulin 260 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
32 Alpha TNF 325 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
33 AMA-M2 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
34 AMH (Anti-Mullerian Hormon) 500 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
35 Amibe/Stool 150 Phân (Stool) 3 -4 ngày
36 Amoniac/Blood (NH3) 100 EDTA 2ml (gời trong vòng 30 Phút) kết quả có trong ngày
37 Amoniac/Urine 100 Nước tiểu (random urine) kết quả có trong ngày
38 Amphetamin/ Urine 100 Nước tiểu (random urine) 3 -4 ngày
39 Amylase/Blood 30 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
40 Amylase/Fluid 30 Dịch (Fluid) kết quả có trong ngày
41 Amylase/Urine 30 Nước tiểu (random urine) kết quả có trong ngày
42 ANA Test 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
43 ANCA Screen  130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
44 Androstenedione 250 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
45 Angiostrongylus cantonensis IgG 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
46 Angiostrongylus cantonensis IgM 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
47 Anti C1q (Quantitative) 260 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
48 Anti Cardiolipin IgG 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
49 Anti Cardiolipin IgM 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
50 Anti HAV – IgG  135 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
51 ANTI HAV IgM 135 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
52 Anti HBc Total (IgG+IgM) 160 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
53 Anti HBc Total(IgG+IgM)(Roche) 160 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
54 Anti HBc-IgM 160 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
55 Anti HBe 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
56 Anti HBs (Đ.lượng, quantitative) 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
57 Anti HCV (3rd Gen) 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
58 Anti HDV-IgG 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
59 Anti HDV-IgM 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
60 ANTI HEV-IgG 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
61 ANTI HEV-IgM 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
62 Anti LKM-1 (Liver Kidney Microsome) 200 Ống đỏ 3cc (red – top tube 3cc) 3 -4 ngày
63 Anti Microsomal (TPOAb) B. Coulter 180 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
64 Anti Microsomal(TPOAb) (Abbott) 180 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
65 Anti Microsomal(TPOAb) (Roche) 180 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
66 Anti Nucleosome 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
67 Anti Phospholipid IgG 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
68 Anti Phospholipid IgM 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
69 Anti SS-A(R0) 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
70 Anti SS-B(La) 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
71 Anti thrombin III 260 CITRAT 2ml 3 -4 ngày
72 Anti Thyroglobulin  180 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
73 AntiCCP (Abbott) 220 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
74 Anti-Centromer B 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
75 Anti-dsDNA 260 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
76 Anti-GAD 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
77 Anti-GAD (sau ăn 2h) 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
78 Anti-Histone 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
79 Anti-Jo-1 130 Máu đông 3cc (whole blood 3cc) 3 -4 ngày
80 Anti-RNP-70 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
81 Anti-RNP-Sm 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
82 Anti-Scl-70 130 Máu đông 3cc (whole blood 3cc) 3 -4 ngày
83 Anti-Sm 130 Máu đông 3cc (whole blood 3cc) 3 -4 ngày
84 Anti-SS-A 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
85 Anti-SS-B 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
86 aPTT (Sysmex CS2000) 65 CITRAT 2ml kết quả có trong ngày
87 aPTT (TCK – Sysmex) 65 CITRAT 2ml kết quả có trong ngày
88 aPTT(TCK) 65 CITRAT 2ml kết quả có trong ngày
89 Ascaris lumbricoides IgG 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
90 Ascaris lumbricoides IgM 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
91 ASO (Quantitative) 70 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
92 Aspergillus-IgG 150 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
93 Aspergillus-IgM 150 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
94 B.N.P 450 EDTA 2ml 3 -4 ngày
95 BACTERIOLOGIC CULTURE: 150 Nước tiểu, máu, đàm, dịch, (Urine,Blood, Spuntum, Fluid) 3 -4 ngày
96 BACTERIOLOGIC CULTURE: 150   3 -4 ngày
97 Barbiturate/ Urine 80 Nước tiểu 30ml (Random Urine) 3 -4 ngày
98 Benzodiazepine/Urine 80 Nước tiểu (Random Urine) 3 -4 ngày
99 Beta CrossLaps/serum: 120 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
100 BetaHCG/Blood 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
101 BetaHCG/Blood 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
102 BetaHCG/Blood (B. Coulter) 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
103 Bilan Lipide: 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
104 Bilirubin T 15 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
105 BK(AFB) Fluid II 50 Dịch (Fluid) kết quả có trong ngày
106 BK(AFB) Fluid III 50 Dịch (Fluid) kết quả có trong ngày
107 BK(AFB)/Fluid I 50 Dịch (Fluid) kết quả có trong ngày
108 BK(AFB)/Sputum I 50 Đàm (sputum) kết quả có trong ngày
109 BK(AFB)/Sputum II 50 Đàm (sputum) kết quả có trong ngày
110 BK(AFB)/Sputum III 50 Đàm (sputum) kết quả có trong ngày
111 BK(AFB)/Sputum IV 50 Đàm (sputum) kết quả có trong ngày
112 BK(AFB)/Sputum V 50 Đàm (sputum) kết quả có trong ngày
113 BK(AFB)/Sputum VI 50 Đàm (sputum) kết quả có trong ngày
114 BK(AFB)/Stool 50   kết quả có trong ngày
115 BK(AFB)/Urine I 50 Nước tiểu (random urine) kết quả có trong ngày
116 BK(AFB)/Urine II 50 Nước tiểu (random urine) kết quả có trong ngày
117 BK(AFB)/Urine III 50 Nước tiểu (random urine) kết quả có trong ngày
118 Bleeding time &Coagulation time: 30   kết quả có trong ngày
119 Blood Culture 350 Lọ Cấy Máu 5-7 ngày
120 Blood Group (ABO + Rh): 70 EDTA 2ml kết quả có trong ngày
121 BUN 30 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
122 c P.S.A 110 Máu đông 3cc (whole blood 3cc) kết quả có trong ngày
123 C. Trachomatis PCR 180   3 -4 ngày
124 C. Trachomatis PCR (hậu môn) 180   3 -4 ngày
125 C. Trachomatis PCR (họng) 180   3 -4 ngày
126 C. Trachomatis PCR (niệu đạo) 180   3 -4 ngày
127 C.A 19-9 (Roche) 140 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
128 C.A 19-9 (Siemens) 140 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
129 C.E.A 110 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
130 C.E.A (Dilute 1) 110 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
131 C1 (Penicillin G) 130   3 -4 ngày
132 C2 (Penicillin V) 130   3 -4 ngày
133 C3 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
134 C4 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
135 Ca 15 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
136 Ca ++ 40 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
137 CA 125 (O.M Cancer) 140 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
138 CA 15-3 (Br.Cancer) 140 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
139 CA 72-4 (Cancer antigen 72-4) 140 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
140 Calcitonin (Siemens) 250 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
141 Candida-IgG 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
142 Candida-IgM 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
143 Catecholamines/ Plasma 780   3 -4 ngày
144 Catecholamines/ Urine 24h 780   3 -4 ngày
145 Ceruloplasmine 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
146 Chlamydia -IgG 200   3 -4 ngày
147 Chlamydia -IgM 200   3 -4 ngày
148 Chlamydia pneumoniae-IgG 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
149 Chlamydia pneumoniae-IgM 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
150 Chlamydia trachomatis IgG 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
151 Chlamydia trachomatis IgM 180 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
152 Cholesterol, Total 25 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
153 Cholinesterase (CHE) 120 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
154 Cl_/Serum 40 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
155 Clonorchis sinensis IgG 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
156 Clonorchis sinensis IgM 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
157 CMV DNA (Roche) 910 EDTA 2ml, Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
158 CMV DNA (Roche) (Saliva) 910 EDTA 2ml, Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
159 CMV DNA Realtime 390 EDTA 2ml, Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
160 CMV IgG  130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
161 CMV IgM  130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
162 COAGULATION PROFILE: 210 Citrat 1cc (whole blood +citrat 1cc) 3 -4 ngày
163 Copeptin 455 Máu chống đông hoặc máu đông 3 -4 ngày
164 Copper (Cu) 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
165 Cortisol saliva : 160   3 -4 ngày
166 Cortisol/Blood 30 min 120 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
167 Cortisol/Blood 60 min 120 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
168 Cortisol/Blood/Afternoon 120 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
169 Cortisol/Blood/Morning 120 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
170 Cortisol/Urine 120 Nước tiểu 24h   
171 C-Peptid (Đói) 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
172 C-Peptid (Sau ăn 2 giờ) 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
173 C-Peptid/ Urine 130   3 -4 ngày
174 C-Peptide/Urine 130   3 -4 ngày
175 CK 50 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
176 CK-MB  50 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
177 CK-MB  50 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
178 Creatinin/Serum 15 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
179 Creatinin/Serum 15 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
180 Creatinin/Urine 15 Nước tiểu (Random urine) kết quả có trong ngày
181 Creatininine Clearance 70 Nước tiểu 24h 3 -4 ngày
182 Cyclosporine (Blood + EDTA) 325 EDTA 2ml 3 -4 ngày
183 Cyclosporine (C1) 325 EDTA 2ml 3 -4 ngày
184 CYFRA 21-1 140 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
185 CYP2C19*2 genotype (rs 4244285) 780 EDTA 2ml 3 -4 ngày
186 CYP2C19*2*3 genotype 130 EDTA 2ml 3 -4 ngày
187 CYSTATIN C 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
188 Cysticercose IgG 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 1-2 ngày
189 Cysticercose IgM 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 1-2 ngày
190 D.Dimer  300 CITRAT 2ml kết quả có trong ngày
191 D.Dimer  300 CITRAT 2ml kết quả có trong ngày
192 D.Dimer  300 CITRAT 2ml kết quả có trong ngày
193 D1 (D. pteronyssinus) 130 máu đông 3 cc (whole blood 3cc) 3 -4 ngày
194 D2 (D. farinae) 130 máu đông 3 cc (whole blood 3cc) 3 -4 ngày
195 D201 (Blomia tropicalis) 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
196 D3 (D. microceras) 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
197 Dengue NS1 Ag Strip 150 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
198 DengueFever-IgG 110 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
199 DengueFever-IgM 110 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
200 DHEA.SO4: 110 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
201 Diazepam/Urine 80 Nước tiểu( Random Urine) 3 -4 ngày
202 Digoxin 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
203 Định Danh KST 50   kết quả có trong ngày
204 Định Lượng Melatonin /nước bọt 260   3 -4 ngày
205 Direct exam/Urine 30   3 -4 ngày
206 DNA Extraction (MN96) 390   3 -4 ngày
207 Độ bảo hòa Transferrin: 100   3 -4 ngày
208 Dopamine 260 EDTA 2ml 3 -4 ngày
209 Đột biến EGFR (EGFR Mutant) 5850 Mô Giải Phẫu Bệnh 3 -4 ngày
210 E.PROTEIN/Urine: 130 Nước tiểu 24h (Urine in 24h) 3 -4 ngày
211 EBV DNA (Roche) 910 EDTA 2ml, Máu đông 3ml 3 -4 ngày
212 EBV DNA Realtime 390 EDTA 2ml, Máu đông 3ml 3 -4 ngày
213 EBV-IgG 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
214 EBV-IgM 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
215 Echinococcus IgG 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
216 Echinococcus IgM ( Hydatid ) 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
217 Enterovirus IgG 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
218 Enterovirus IgM 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
219 Erythropoietin (EPO) định lượng 150   3 -4 ngày
220 ESR (VS): 20 CITRAT 2ml kết quả có trong ngày
221 Estradiol (E2) 110 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
222 Estradiol (E2) (Dilution 1) 110   kết quả có trong ngày
223 EV71 (Bệnh tay chân miệng) 650 Dịch, Phân. 3 -4 ngày
224 F23 (Crab) 130 ống đỏ 3cc (Red – top tube 3cc))  3 -4 ngày
225 F24 (Shrimp) 130 ống đỏ 3cc (Red – top tube 3cc))  3 -4 ngày
226 F27 (Beef) 130 ống đỏ 3cc (Red – top tube 3cc))  3 -4 ngày
227 F45 (Yeast) 130 ống đỏ 3cc (Red – top tube 3cc))  3 -4 ngày
228 Factor V 260 CITRAT 2ml 3 -4 ngày
229 Factor V Leiden 260 CITRAT 2ml 3 -4 ngày
230 Fe/Urine 35 Nước tiểu 24h (urine in 24h) kết quả có trong ngày
231 Ferritin 80 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
232 Fibrinogen  65 CITRAT 2ml kết quả có trong ngày
233 Fibrinogen  65 CITRAT 2ml kết quả có trong ngày
234 Fibrinogen  65 CITRAT 2ml kết quả có trong ngày
235 FibroTest/ActiTest: 1560 Máu đông 3cc (whole blood 3cc) 3 -4 ngày
236 FLUID ANALYSIS: 70 Dịch (Fluid) 3 -4 ngày
237 FLUID ANALYSIS: 70 Dịch (Fluid) 3 -4 ngày
238 Folate/Serum (Siemens) 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
239 Free Beta HCG 170 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
240 Free PSA 120 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
241 Free T3 (Abbott) 110 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
242 Free T3 (Roche) 110   3 -4 ngày
243 Free T3 (Siemens) 110 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
244 Free T4 75 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
245 Free T4  75 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
246 Free Testosterone 260 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
247 Fructosamine (Abbott) 120   3 -4 ngày
248 Fructosamine (Siemens) 120 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
249 FSH 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
250 Fungus Culture 325   3 -4 ngày
251 Fungus Exam 50   kết quả có trong ngày
252 Fungus Exam (Soi tươi tìm nấm) 50 Da… (Skin…) kết quả có trong ngày
253 Fungus Exam (Soi tươi tìm nấm) 50   kết quả có trong ngày
254 Fungus Exam (Soi tươi tìm nấm) 50   kết quả có trong ngày
255 Fungus Exam (Soi tươi tìm nấm) 50   kết quả có trong ngày
256 Fungus Exam(Soi tươi tìm nấm) 50   kết quả có trong ngày
257 Fx10 130 ống đỏ 3cc (Red – top tube 3cc))  3 -4 ngày
258 Fx2 130 ống đỏ 3cc (Red – top tube 3cc))  3 -4 ngày
259 Fx5( Food allergens ) 130 máu đông 3cc (whole blood 3cc) 3 -4 ngày
260 G6-PD/Blood 160 EDTA 2ml 3 -4 ngày
261 Galectin – 3 (Abbott) 455   3 -4 ngày
262 Gamma Interferon 260 Máu đông 3ml (whole blood 3ml), Dịch 3 -4 ngày
263 Gamma Interferon  260 Máu đông 3ml (whole blood 3ml), Dịch 3 -4 ngày
264 Gastrin 130 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
265 GGT 25 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
266 Globulin 20 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
267 Glucose 15   kết quả có trong ngày
268 Glucose (FPG) 15 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
269 Glucose (Random) 15 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
270 Glucose(After 120′) 15   kết quả có trong ngày
271 Glucose(After 30′) 15   kết quả có trong ngày
272 Glucose(After 60′) 15   kết quả có trong ngày
273 Glupostprand 1h 15 Máu đông 3 cc (whole blood 3cc) kết quả có trong ngày
274 Glupostprand 2h 15 Máu đông 3 cc (whole blood 3cc) kết quả có trong ngày
275 Glupostprand 30p 15   kết quả có trong ngày
276 Glupostprand 3h 15 Máu đông 3 cc (whole blood 3cc) kết quả có trong ngày
277 Glupostprand 4h 15 Máu đông 3 cc (whole blood 3cc) kết quả có trong ngày
278 Glupostprand 5h 15 Máu đông 3 cc (whole blood 3cc) kết quả có trong ngày
279 Gnathostoma IgG 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 1-2 ngày
280 Gram stain 50 Dịch (Fluid) kết quả có trong ngày
281 Gram stain1 50 Dịch (Fluid) kết quả có trong ngày
282 h.G.H (Siemens) 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
283 h.G.H (Siemens) 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
284 h.G.H (Siemens) 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
285 Haptoglobin 60 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
286 Hb ELECTROPHORESIS: 330 EDTA 2ml 3 -4 ngày
287 HbA1C (HPLC): 135 EDTA 2ml  
288 HBeAg 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
289 HBsAg (Đ.tính, qualitative) 80 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
290 HBsAg Định lượng (Abbott) 350 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
291 HBsAg Định lượng (Roche) 350 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
292 HBV DNA (VA) 280 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 1-2 ngày
293 HBV DNA Cobas (Roche) 1560 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
294 HBV DNA  280 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 1-2 ngày
295 HBV DNA  280 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 1-2 ngày
296 HBV Genotype Taqman + ADV 910 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
297 HBV Genotype Sequencing 1300 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
298 HBV Genotype Taqman 900 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
299 HBV Genotype Taqman + LAM 900 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
300 HBV Genotype Taqman + LAM, ADV 1040 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
301 HBV-b.DNA ( Siemens) 1170 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
302 HBV-DNA 280 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 1-2 ngày
303 HCV Ag (Abbott) 350 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
304 HCV b.RNA (Siemens) 900 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
305 HCV Genotype NS5B (Sequencing) 1000 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
306 HCV Genotype Taqman 910 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
307 HCV RNA (VA) 290 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
308 HCV RNA Cobas (Roche) 1700 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
309 HCV RNA Taqman 585 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
310 HCV RNA Taqman (VA) 330 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
311 HCV-RNA 500 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
312 HDL Cholesterol 25 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
313 HDVAg 200 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
314 Heroin,Morphin/Blood (EIA) 150 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 3 -4 ngày
315 Heroin,Morphin/Urine 150 Nước tiểu (Random Urine)  3 -4 ngày
316 HIV Ag/Ab Combo 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
317 HIV Ag/Ab Combo 100 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) kết quả có trong ngày
318 HLA B27 1350   3 -4 ngày
319 Homocysteine Total 160 Gởi Serum trong vòng 6h ở nhiệt độ 4 độ C 3 -4 ngày
320 HP Test-IgG 90 Máu đông 3ml (whole blood 3ml) 2-3 ngày